populated area

populated area

A family walks through a populated area on a sunny afternoon.

Định nghĩa

Danh từ: Khu vực dân cư sinh sống, chỉ một vùng địa hình thành nên một thành phố hoặc thị trấn, nơi tập trung nhiều người ở hoạt động.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ kế hoạch cải thiện cơ sở hạ tầngmọi khu vực dân cư.)
  • (Dịch vụ khẩn cấp sẵntất cả các khu vực dân cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "remote populated area": khu vực dân cư hẻo lánh.
    • Delivering supplies to remote populated areas is challenging. (Việc giao hàng tiếp tế đến các khu vực dân cư hẻo lánh rất khó khăn.)
  • "dense populated area": khu vực dân cư đông đúc.
    • Traffic congestion is common in dense populated areas. (Ùn tắc giao thông thường xảy racác khu vực dân cư đông đúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Populated (tính từ): dân cư.
    • This island is not populated. (Hòn đảo này không dân cư.)
  • Population (danh từ): dân số, cư dân.
    • The population of the city is growing. (Dân số của thành phố đang tăng lên.)
  • Area (danh từ): khu vực, vùng.
    • This area is known for its forests. (Khu vực này nổi tiếng với những khu rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Inhabited area: khu vực người ở.
  • Settled area: khu vực đã được định cư.
  • Urban area: khu vực đô thị (thường dùng cho thành phố lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "populated area".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "populated area".